Malachias Gabriel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Osasco 36 24:23 9.4 5.2 1.5 47.6% 23.4% 60.5% 4 0
NBB NBB 36 24:23 9.4 5.2 1.5 47.6% 23.4% 60.5% 4 0
Ferro Bigua 42 16:38 8.3 3.3 0.5 55.8% 25.0% 66.3% 0 0
Uniao Corinthians 36 16:54 5.9 3.2 0.9 46.8% 22.2% 69.2% 0 0
Colonias Gold 15 30:47 12.1 7.1 1.1 46.2% 35.6% 61.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions