Makynen Onni

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bisons Loimaa 31 14:20 4.2 2.4 0.2 54.1% 48.8% 68.0% 0 0
Korisliiga Korisliiga 31 14:20 4.2 2.4 0.2 54.1% 48.8% 68.0% 0 0
KTP Kotka Basket 15 9:01 3.9 1.9 0.6 58.8% 60.9% 100.0% 0 0
Salon Vilpas 6 3:04 1.8 1 0.2 50.0% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions