Makwa Marlon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BAL Weert 17 19:29 5.2 2.8 2.1 32.0% 17.8% 63.3% 1 0
BNXT League BNXT League 17 19:29 5.2 2.8 2.1 32.0% 17.8% 63.3% 1 0
Spirou Charleroi 2 23:51 7 4.5 1.5 27.3% 0.0% 80.0% 0 0
Spirou Charleroi 30 18:53 7.5 2.8 1 42.5% 31.0% 67.7% 0 0
Spirou Charleroi 5 14:31 6.4 2.2 1 64.3% 30.8% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions