Makurat Anna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Campobasso W 26 28:26 8.5 5.5 3 35.4% 30.8% 37.5% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 7 28:30 11.4 3.7 2.9 37.5% 35.3% 50.0% 0 0
Coppa Italia Women Coppa Italia Women 1 24:48 9 3 4 57.1% 75.0% 0% 0 0
Serie A1 W Serie A1 W 18 28:36 7.3 6.3 3 33.3% 26.8% 25.0% 1 0
Phoenix Mercury W Poland W Campobasso W 5 20:19 7.6 3.4 1 36.1% 42.9% 50.0% 0 0
San Giovanni W 31 27:17 12.1 5.6 3.7 43.2% 32.0% 56.1% 2 0
Poland W Germany W Puerto Rico W 8 24:00 7.5 3.8 3.1 45.5% 16.0% 30.0% 0 0
Venezia W 34 19:35 5.7 3.1 2.4 38.5% 37.1% 77.4% 0 0
Venezia W 1 31:51 14 4 2 40.0% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions