Makuoi Adong

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Edmonton Stingers 12 6:32 2.2 1.9 0.1 61.9% 0% 25.0% 0 0
CEBL CEBL 12 6:32 2.2 1.9 0.1 61.9% 0% 25.0% 0 0
ACO Basket Helsinki Seagulls 33 18:51 5.9 5.2 0.8 54.6% 0% 56.6% 0 0
Peja 1 34:02 3 4 1 0.0% 0% 75.0% 0 0
Saskatoon Mamba 20 16:23 2.5 3.2 0.7 55.0% 0% 62.5% 0 0
AEL 26 25:19 9.6 5.3 0.8 57.4% 9.1% 60.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions