Maksutov Alymzhan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turan 32 28:35 12 4.2 5.9 34.7% 26.8% 76.4% 1 0
National League National League 2 30:45 13 3 4.5 40.0% 29.4% 50.0% 0 0
Higher League Higher League 30 28:26 11.9 4.2 6 34.3% 26.6% 77.4% 1 0
Turan 30 27:04 18.1 4.2 4.3 40.6% 34.2% 78.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions