Maker Thon

Maker Thon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AlUla 20 29:06 15.3 9.2 3.3 50.2% 30.7% 74.0% 8 2
Premier League Premier League 14 26:23 15.2 8.8 4 53.2% 30.2% 76.6% 4 2
WASL WASL 6 35:26 15.5 10.3 1.7 44.1% 31.4% 68.8% 4 0
Al-Riyadi 5 27:49 16.4 7.8 0.8 58.3% 35.7% 60.0% 2 0
Al-Riyadi 5 31:09 15.2 11.2 2.6 66.0% 14.3% 61.5% 3 0
Fujian Al-Riyadi 52 21:17 14.6 7.3 0.7 49.2% 38.5% 68.0% 14 0
Milwaukee Bucks 1 25:11 5 6 4 33.3% 33.3% 0% 0 0
Milwaukee Bucks 2 8:45 1 1 1 0.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2016 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions