Makela Amanda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
PeKa W PeKa II W 51 19:56 6.8 2.5 2.7 37.7% 30.9% 72.9% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 18 32:54 14.8 4 4.8 40.2% 30.7% 69.8% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 32 13:16 2.5 1.7 1.6 31.1% 31.1% 100.0% 0 0
PeKa W 28 23:17 3.4 2 2.4 33.0% 28.8% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions