Majcunic Ivan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cibona 36 25:50 9.6 3 2.5 45.4% 42.2% 85.7% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 1 27:59 13 2 4 66.7% 60.0% 100.0% 0 0
Premijer liga Premijer liga 35 25:46 9.5 3.1 2.4 44.9% 41.7% 85.0% 0 0
Cibona 29 23:36 7.1 2.3 1.9 42.9% 43.3% 91.3% 0 0
Cibona 42 36:08 12.8 4.3 3.7 41.6% 39.2% 79.8% 0 0
Cibona 25 23:53 6.5 2.4 2 39.0% 41.8% 68.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions