Mainoldi Leonardo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obras Sanitarias Olimpico 39 17:42 6.7 3.1 0.9 35.7% 36.1% 89.4% 0 0
Liga A Liga A 39 17:42 6.7 3.1 0.9 35.7% 36.1% 89.4% 0 0
Obras Sanitarias 1 18:05 5 2 0 25.0% 50.0% 100.0% 0 0
Boca Juniors 55 25:08 9.6 4.1 1.2 39.3% 34.2% 82.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions