Mahmutoglu Melih

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fenerbahce 36 16:07 7.1 1.1 0.8 45.7% 41.4% 89.7% 0 0
Super Ligi Super Ligi 34 16:49 7.4 1.2 0.8 45.4% 41.0% 89.7% 0 0
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 2 4:23 1.5 0.5 0.5 100.0% 100.0% 0% 0 0
Fenerbahce 8 7:38 1.9 0.6 0.4 25.0% 25.0% 100.0% 0 0
Fenerbahce 41 19:54 9.2 1.2 0.8 49.8% 46.6% 80.0% 0 0
Fenerbahce 7 6:45 2 0.3 0.1 33.3% 30.8% 0% 0 0
Fenerbahce 41 19:29 8.5 1.1 1.2 46.1% 36.7% 83.3% 0 0
Fenerbahce Turkey 11 7:50 3.2 0.5 0.5 40.0% 36.0% 100.0% 0 0
Fenerbahce 1 16:13 6 0 1 40.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions