Mahkovic Blaz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Krka Novo mesto Helios Domzale 31 23:13 14.2 2.8 2.8 44.7% 38.2% 81.2% 0 0
Liga UPC Liga UPC 29 23:38 14.9 2.8 2.9 46.3% 39.5% 80.5% 0 0
Slovenian Cup Slovenian Cup 2 17:07 4.5 3 1 8.3% 14.3% 100.0% 0 0
KK Krka Novo mesto Helios Domzale 17 22:29 11.4 2.6 2.4 28.9% 27.0% 87.9% 0 0
Terme Olimia Podčetrtek Helios Domzale 19 24:19 13.5 2.8 5 45.2% 34.7% 89.0% 3 0
Helios Domzale 11 33:03 15.9 4.5 4.2 30.2% 26.0% 84.3% 0 0
Helios Domzale 26 31:18 16.4 3.7 4.7 44.3% 33.6% 83.0% 1 0
Helios Domzale 14 31:34 15.6 3.1 4.4 39.6% 25.0% 85.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions