Mah Jun Hao

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Eng Tat Hornets 10 23:19 10.9 3.6 0.8 37.7% 29.8% 66.7% 0 0
NBL NBL 10 23:19 10.9 3.6 0.8 37.7% 29.8% 66.7% 0 0
Singapore 2 24:28 15 3 1 43.5% 35.7% 62.5% 0 0
Singapore Slingers 16 18:18 7.8 2.8 1.1 50.5% 45.3% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions