Magnusdottir Krista

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Njardvik W 33 17:41 3.6 2.5 0.6 37.5% 31.8% 100.0% 0 0
Premier League W Premier League W 33 17:41 3.6 2.5 0.6 37.5% 31.8% 100.0% 0 0
Njardvik W 26 16:22 5.1 1.6 1.1 40.5% 44.2% 66.7% 0 0
Njardvik W 29 13:55 3 1.4 0.6 30.2% 20.0% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions