Magnay Will

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tasmania JackJumpers 21 26:55 10.3 7.4 1.2 54.7% 42.9% 55.7% 3 0
NBL NBL 21 26:55 10.3 7.4 1.2 54.7% 42.9% 55.7% 3 0
Australia Tasmania JackJumpers Memphis Grizzlies 7 21:04 9.4 5.6 2.1 53.3% 50.0% 62.2% 0 0
Tasmania JackJumpers Mersin SK 24 20:13 9.6 5.5 1.6 61.5% 27.3% 59.0% 2 0
Australia 9 12:15 3.8 3.6 0.4 54.2% 0% 57.1% 0 0
Tasmania JackJumpers 25 18:56 10.9 7.2 1 66.2% 16.7% 53.9% 6 0
Australia 6 20:25 7 5 1.3 60.7% 0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions