Magdevski Andrej

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
North Macedonia 4 21:42 7.5 3.8 4.5 40.7% 18.2% 100.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 4 21:42 7.5 3.8 4.5 40.7% 18.2% 100.0% 0 0
North Macedonia 4 25:45 9.2 2.8 3 36.6% 14.3% 100.0% 0 0
MZT Skopje 16 24:56 9.1 4.6 5 41.7% 27.8% 80.0% 1 0
MZT Skopje 6 26:16 5.8 4.2 4 24.0% 21.4% 83.3% 0 0
Kozuv MZT Skopje Shkupi Skopje 31 23:59 7.4 4.9 4.8 36.5% 23.7% 75.0% 2 0
North Macedonia MZT Skopje 8 19:59 6.2 2.5 2.1 41.5% 6.7% 71.4% 0 0
North Macedonia 10 18:56 4 2.8 2 29.2% 8.7% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions