Maes Jaleesa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lummen W 11 30:33 14.6 6.4 0.6 40.6% 0.0% 62.2% 1 0
Top Division Women Top Division Women 11 30:33 14.6 6.4 0.6 40.6% 0.0% 62.2% 1 0
Liege W 18 24:28 8.3 6 0.4 37.1% 0.0% 82.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions