Madut Junior

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dar City (Tan) 4 29:46 14.2 3.8 3.5 38.5% 34.4% 85.7% 0 0
BAL BAL 4 29:46 14.2 3.8 3.5 38.5% 34.4% 85.7% 0 0
Trepca Manchester Basketball 19 21:22 9.3 4.2 1.1 39.5% 28.8% 79.5% 0 0
South Sudan 10 19:30 7.9 2.8 2 44.9% 31.4% 46.2% 0 0
Tasmania JackJumpers Karhu Basket 34 18:59 9 4 2 42.1% 41.3% 62.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions