Madunic Ante

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Novi Zagreb 25 22:21 10.1 4.9 0.6 54.9% 36.5% 60.0% 1 0
Prva Liga Prva Liga 25 22:21 10.1 4.9 0.6 54.9% 36.5% 60.0% 1 0
Jazine 15 10:45 3.8 2.4 1.1 52.5% 50.0% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions