Madsen Magnus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Horsens 32 17:26 5.1 3.6 1.5 55.6% 30.0% 62.2% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 32 17:26 5.1 3.6 1.5 55.6% 30.0% 62.2% 0 0
St. Polten 28 25:32 7.6 4.6 1.4 65.7% 14.3% 63.2% 2 0
Bakken Bears Bears Academy 43 19:52 8 4.9 1.7 51.3% 33.8% 71.8% 4 0
Bakken Bears 2 2:11 0 0 0.5 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions