Madera Sara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Italy W 4 18:08 8.5 3.2 1.8 52.2% 54.5% 40.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 4 18:08 8.5 3.2 1.8 52.2% 54.5% 40.0% 0 0
Campobasso W 30 27:56 10.9 5.8 1.6 49.2% 32.9% 70.4% 3 0
Campobasso W Italy W 3 24:32 6.3 3.3 1.7 44.4% 16.7% 100.0% 0 0
Campobasso W 37 26:43 9.6 4.5 1.9 45.5% 31.5% 84.0% 1 0
Gernika Bizkaia W Italy W 13 12:17 3.8 2.2 0.7 35.3% 40.7% 100.0% 0 0
Gernika Bizkaia W 36 19:20 6.2 4.1 0.7 39.1% 30.5% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions