Madera Jan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Litomerice 20 33:02 10.8 7.3 2.6 36.5% 31.1% 63.3% 4 0
1. Liga 1. Liga 20 33:02 10.8 7.3 2.6 36.5% 31.1% 63.3% 4 0
Litomerice 21 34:39 11.9 8.8 2.2 36.5% 29.0% 59.1% 7 0
Litomerice Usti n. Labem 25 25:41 10.8 4.7 1.3 40.9% 39.7% 70.2% 3 0
Usti n. Labem 3 1:55 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions