Mackenzie Kimbal

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Niagara River Lions 24 27:07 10.7 3.1 3.9 38.3% 35.1% 81.0% 0 0
CEBL CEBL 24 27:07 10.7 3.1 3.9 38.3% 35.1% 81.0% 0 0
Niagara River Lions 22 12:37 5.5 0.7 1.8 46.9% 35.1% 85.0% 0 0
Leicester Riders 38 26:42 12.6 2.6 4.8 46.3% 39.8% 86.7% 0 0
Leicester Riders 3 24:47 9 0.3 5.7 42.3% 25.0% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions