Maciulis Rokas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Neptunas 2 51 26:30 8.6 3.9 1.6 47.9% 30.3% 47.1% 0 0
NKL NKL 51 26:30 8.6 3.9 1.6 47.9% 30.3% 47.1% 0 0
Neptunas 2 39 27:37 8.3 3.5 1.6 41.6% 26.2% 71.7% 0 0
Vytis VDU 28 19:00 4.9 2 1.2 37.6% 26.0% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions