Maciuca Mihai

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Romania 13 20:12 7.7 3.2 0.5 38.6% 38.1% 72.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 13 20:12 7.7 3.2 0.5 38.6% 38.1% 72.7% 0 0
Corona Brasov 33 29:56 13.9 4 0.9 43.5% 31.2% 81.0% 1 0
Corona Brasov 9 24:48 10 3.2 0.7 41.3% 31.7% 78.9% 0 0
Cluj-Napoca 40 21:17 9.7 2.9 0.9 47.5% 35.9% 84.7% 1 0
Cluj-Napoca 13 8:11 2.9 0.8 0.2 35.3% 32.1% 71.4% 0 0
Cluj-Napoca 37 23:53 9.5 3.4 1.2 48.9% 38.6% 73.1% 0 0
Cluj-Napoca Romania 34 14:01 4.2 2.2 1.1 41.5% 34.6% 59.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions