Macijauskas Matas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Neptunas Neptunas 2 58 14:00 5.7 4 0.6 58.8% 25.0% 68.1% 1 0
LKL LKL 11 4:40 0.9 0.9 0.4 42.9% 0% 66.7% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 1 4:56 0 2 0 0% 0% 0% 0 0
NKL NKL 46 16:25 7 4.8 0.7 59.4% 25.0% 68.2% 1 0
Neptunas 9 2:59 0.8 0.3 0 66.7% 0% 50.0% 0 0
Jonava Nevezis 34 9:05 2.1 1.6 0.3 49.0% 0.0% 62.9% 0 0
Nevezis Kauno Atletas 48 11:36 3.9 3.1 0.3 52.0% 0.0% 55.0% 3 0
Nevezis 1 3:30 4 1 1 100.0% 0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions