Maciel Matheus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pinheiros 3 11:18 2.3 2.3 0.3 25.0% 0.0% 83.3% 0 0
Super 8 Super 8 3 11:18 2.3 2.3 0.3 25.0% 0.0% 83.3% 0 0
Pinheiros 42 12:36 4.3 3.8 0.4 50.0% 31.2% 72.1% 2 0
Bauru 44 10:54 3.3 2.2 0.2 38.8% 28.8% 73.1% 0 0
Bauru 1 38:25 25 9 2 72.7% 60.0% 85.7% 0 0
Bauru 40 18:07 6.9 4.2 0.5 45.5% 27.3% 70.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions