Machuca Jonathan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
La Union 34 18:46 9.5 1.8 2.5 38.0% 34.0% 87.6% 0 0
Liga A Liga A 34 18:46 9.5 1.8 2.5 38.0% 34.0% 87.6% 0 0
Uniao Corinthians 1 26:21 10 2 2 28.6% 16.7% 100.0% 0 0
Uniao Corinthians 33 22:28 10.2 2.1 3.1 39.6% 38.8% 88.4% 0 0
Olimpico 41 19:16 8.6 1.9 1.8 41.5% 41.5% 84.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions