Machac Petr

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Decin Slavia Prague 32 16:24 4.8 4.5 0.6 55.9% 0.0% 54.1% 1 0
NBL NBL 32 16:24 4.8 4.5 0.6 55.9% 0.0% 54.1% 1 0
Decin 2 12:59 2.5 4 0.5 20.0% 0% 50.0% 0 0
Decin 53 11:39 3 2.8 0.4 53.2% 100.0% 52.6% 0 0
Decin 3 12:27 1.3 2.7 1 33.3% 0% 50.0% 0 0
Decin Chomutov 65 15:06 7.3 4.8 0.7 63.1% 12.5% 56.4% 10 0
Decin 2 13:57 5.5 3.5 0.5 75.0% 0% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions