Mach Martin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Plzen 21 23:21 7.9 10.4 1.6 52.6% 19.0% 56.8% 6 0
1. Liga 1. Liga 21 23:21 7.9 10.4 1.6 52.6% 19.0% 56.8% 6 0
Plzen 24 27:33 13.3 10.2 1.8 58.5% 29.6% 63.2% 10 0
Decin 3 5:13 0.7 0.3 0 50.0% 0% 0% 0 0
Decin Plzen 57 10:53 4.5 3.7 0.7 58.6% 32.1% 57.8% 6 0
Decin 2 15:31 3 2 0.5 37.5% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions