Macedo Isabela

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brazil W 3 11:11 2 0.7 1 50.0% 0.0% 0% 0 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 3 11:11 2 0.7 1 50.0% 0.0% 0% 0 0
Brazil W 7 10:45 4.6 1.7 1.1 42.3% 23.1% 87.5% 0 0
Brazil W 3 20:22 4.3 2.3 2.3 15.0% 16.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions