MacDonald Sean

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Australia Tasmania JackJumpers Canterbury Rams 17 28:08 18.5 3 5.4 42.7% 40.2% 72.9% 3 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 1 27:47 6 5 4 22.2% 0.0% 66.7% 0 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 2 17:31 3 2.5 4 20.0% 16.7% 100.0% 0 0
NBL NBL 14 29:40 21.6 2.9 5.7 44.5% 43.0% 72.7% 3 0
Tasmania JackJumpers 9 27:30 11.2 2.9 3.8 47.4% 45.2% 66.7% 0 0
Tasmania JackJumpers 35 22:29 7.9 1.9 2.3 44.4% 43.1% 77.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions