Macaulay Victoria

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nigeria W 8 13:45 10 4.6 1.2 40.0% 36.8% 91.3% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 3 0:18 4 2 0.3 16.7% 0.0% 100.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 21:49 13.6 6.2 1.8 48.9% 50.0% 88.2% 0 0
Emlak Konut W 32 29:26 14.1 7.9 1.6 44.7% 28.0% 73.9% 7 0
Nigeria W 5 18:39 9.6 3.4 2.2 46.2% 21.4% 60.0% 0 0
Emlak Konut W 28 31:33 15.5 7.2 2 46.6% 33.1% 76.2% 7 0
Nigeria W 3 25:22 9.7 4.7 2.7 45.8% 28.6% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions