Maass Ricardo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CD Huachipato 5 22:28 11 1.8 2.6 53.7% 42.9% 66.7% 0 0
LNB 2 LNB 2 5 22:28 11 1.8 2.6 53.7% 42.9% 66.7% 0 0
CD Huachipato 7 20:44 7.3 2.6 2.4 34.7% 22.7% 60.0% 0 0
U. De Concepcion 1 1:40 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
U. De Concepcion 4 8:24 2.5 1 1.2 30.0% 30.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions