M. Zuscak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spisski Rytieri 23 8:20 1.5 0.7 0.3 36.8% 27.8% 66.7% 0 0
Extraliga Extraliga 23 8:20 1.5 0.7 0.3 36.8% 27.8% 66.7% 0 0
Spisski Rytieri 14 6:45 1 0.3 0.3 42.9% 22.2% 0% 0 0
Spisski Rytieri 15 4:45 1.5 0.2 0.1 50.0% 20.0% 66.7% 0 0
Spisski Rytieri 2 7:25 1 0.5 0.5 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions