M. Zuniga

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Huskys W 13 10:28 1.5 0.8 0.5 24.2% 12.5% 40.0% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 13 10:28 1.5 0.8 0.5 24.2% 12.5% 40.0% 0 0
Huskys W 16 8:57 2.3 0.6 0.4 24.5% 19.2% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions