M. Zona

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ireland 4 26:46 11.2 7.2 0.5 35.0% 35.5% 60.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 4 26:46 11.2 7.2 0.5 35.0% 35.5% 60.0% 0 0
Cheshire Phoenix 43 13:12 6.1 3 0.5 45.4% 35.7% 56.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions