M. Zilova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brandys nad Labem W 24 25:44 7.5 3.2 2.7 28.9% 19.4% 78.1% 0 0
ZBL W ZBL W 22 25:52 7.9 3.3 2.7 30.0% 20.0% 75.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 24:22 4 2.5 3 13.3% 0.0% 100.0% 0 0
Brandys nad Labem W 8 19:39 6.5 3.2 1.1 39.3% 23.1% 66.7% 0 0
Brandys nad Labem W 23 19:30 4.7 2.5 1.7 25.0% 18.7% 77.3% 0 0
Slavia Prague W 1 4:59 0 0 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Slavia Prague W 21 16:56 2.5 2 1.6 26.2% 18.6% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions