M. Zeliznak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovakia 4 9:21 2.5 3 0 44.4% 0% 33.3% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 9:21 2.5 3 0 44.4% 0% 33.3% 0 0
Slovan Bratislava BC Prievidza 38 14:24 3.6 3.7 0.3 45.8% 0% 44.3% 0 0
Slovakia Slovan Bratislava BC Prievidza 9 13:23 3.2 3.7 0.4 41.9% 0% 23.1% 0 0
Inter Bratislava Valmiera Glass Via 38 9:32 2.4 2.3 0.3 48.8% 0% 35.9% 0 0
Slovakia Valmiera Glass Via 11 10:46 2.9 2.6 0.3 51.7% 0% 25.0% 0 0
Valmiera Glass Via 7 27:09 4.6 7.6 1.4 50.0% 0% 40.0% 0 0
Valmiera Glass Via 30 24:10 6.4 6.1 1.2 46.4% 0% 39.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions