M. Zapf

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Austria 6 4:34 1 0.5 0.7 33.3% 50.0% 75.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 4:34 1 0.5 0.7 33.3% 50.0% 75.0% 0 0
Swans Gmunden 33 24:00 6.9 3 3.4 39.8% 29.9% 66.7% 0 0
Austria 1 11:04 3 1 1 33.3% 100.0% 0% 0 0
Kapfenberg Bulls 31 18:44 5.8 2.5 2.6 41.5% 35.8% 86.4% 0 0
Kapfenberg Bulls 37 22:34 5.6 2.7 3.6 32.6% 30.6% 61.9% 1 0
Kapfenberg Bulls 8 22:38 5.8 2.5 2.5 33.3% 33.3% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions