M. Zambrano

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gaiteros del Zulia 33 15:28 3.8 2.7 0.9 41.0% 25.6% 41.0% 0 0
Superliga Superliga 33 15:28 3.8 2.7 0.9 41.0% 25.6% 41.0% 0 0
Toros del Valle 11 20:28 6 4 1.5 39.7% 27.6% 50.0% 0 0
Frontinos 19 23:13 7.7 4.9 1.2 46.7% 29.3% 50.0% 2 0
Centauros 10 9:56 3.4 1.2 0.4 46.9% 37.5% 8.3% 0 0
Centauros Marinos 28 18:13 5.4 2.5 0.8 41.4% 8.1% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions