M. Zabetakis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oulu 10 30:44 20.1 7.6 2.6 57.6% 32.3% 78.0% 3 0
I Divisioona A I Divisioona A 10 30:44 20.1 7.6 2.6 57.6% 32.3% 78.0% 3 0
Kordall Steelers 23 36:32 20.3 6.4 3.7 45.3% 26.6% 82.3% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions