M. Yuninui

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brahe 2 W 15 14:55 6.8 1.7 1.3 39.0% 30.8% 61.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 15 14:55 6.8 1.7 1.3 39.0% 30.8% 61.0% 0 0
Brahe W 7 8:20 4.7 1.1 1.6 44.4% 0.0% 70.8% 0 0
Brahe W 7 5:56 1.6 0.9 0.1 25.0% 0.0% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions