M. Yummy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Graffenstaden W 24 33:32 13 7 1.7 44.5% 11.8% 75.8% 4 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 23 33:48 13.4 7.1 1.7 44.9% 11.8% 75.8% 4 0
French Cup Women French Cup Women 1 27:22 4 4 0 28.6% 0% 0% 0 0
Graffenstaden W 3 33:10 14.3 10.3 1 37.5% 0.0% 68.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions