M. Yomi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
St. Chamond 32 16:46 5 8.1 0.2 54.1% 0% 44.7% 2 0
Pro B Pro B 32 16:46 5 8.1 0.2 54.1% 0% 44.7% 2 0
Aix Maurienne 37 16:19 3.8 6.9 0.8 62.5% 0.0% 59.4% 0 0
Aix Maurienne 3 14:43 3 5.7 1 40.0% 0% 16.7% 0 0
Hestia Menorca 18 6:19 1.1 1.2 0.1 57.1% 0% 44.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions