M. Yilmam

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kecioren Baglum Yalovaspor 27 24:12 8.2 5.2 2.3 47.1% 12.9% 60.6% 1 0
TB2L TB2L 23 26:41 9.3 6 2.6 48.3% 16.0% 61.5% 1 0
TBL TBL 4 9:57 2 0.8 0.2 30.8% 0.0% 0.0% 0 0
Yalovaspor 3 1:39 1.3 0.3 0.3 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions