M. Yildirim

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Malbas Malmo W 20 28:21 11.4 4.2 3.6 32.2% 23.1% 78.3% 1 0
Basketligan W Basketligan W 20 28:21 11.4 4.2 3.6 32.2% 23.1% 78.3% 1 0
Malbas Malmo W 20 26:34 14.1 5.2 4.2 36.4% 34.7% 65.5% 3 0
Malbas Malmo W 20 22:24 9.2 4.3 1.9 34.6% 37.0% 71.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions