M. Yerbe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montbrison W 29 35:45 15.3 4.7 3.3 46.8% 35.9% 78.0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 28 35:42 15.3 4.7 3.4 47.1% 35.4% 78.7% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 37:13 16 3 1 38.5% 50.0% 66.7% 0 0
Montbrison W 26 31:46 12.5 4.1 2.1 38.5% 33.8% 78.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions