M. Yazdanpanah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tabiat 7 18:37 6.3 5.3 0.7 61.5% 0.0% 46.2% 0 0
Super League Super League 7 18:37 6.3 5.3 0.7 61.5% 0.0% 46.2% 0 0
Sanaye Hormozgan 9 28:36 11 7.1 2 46.0% 23.1% 61.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions