M. Yamamoto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shizuoka 26 18:56 8.3 1.1 3.2 35.0% 31.5% 85.4% 0 0
B2.League B2.League 26 18:56 8.3 1.1 3.2 35.0% 31.5% 85.4% 0 0
Shizuoka 16 12:45 4.9 0.6 1.7 29.6% 31.4% 73.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions